Các kiểu cấu trúc và phân loại ổ trượt cầu
Cấu trúc của một hình cầu Vòng bi trơn Cấu tạo của nó đơn giản hơn so với ổ bi lăn. Về cơ bản, nó bao gồm một vòng trong có bề mặt ngoài hình cầu và một vòng ngoài có bề mặt trong hình cầu.
Nó thường được sử dụng cho chuyển động lắc tốc độ thấp (tức là chuyển động quay). Do hình dạng hình cầu của bề mặt trượt, nó cũng có thể thực hiện chuyển động nghiêng (tức là chuyển động tự căn chỉnh) trong một phạm vi góc nhất định. Nó vẫn có thể hoạt động bình thường ngay cả khi trục đỡ và lỗ vỏ trục không đồng tâm ở mức độ lớn. Khớp cầu tự bôi trơn Vòng bi trơn Chúng được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như thủy lợi và chế tạo máy móc chuyên nghiệp.
Ổ trượt cầu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xi lanh thủy lực, máy công cụ rèn và ép, máy móc xây dựng, thiết bị tự động hóa, bộ giảm xóc ô tô và máy móc thủy lực. Ổ trượt cầu là loại ổ trượt hình cầu. Loại cơ bản bao gồm một vòng trong và một vòng ngoài với bề mặt tiếp xúc hình cầu trượt.
Đặc trưng:
Ổ trượt cầu có khả năng chịu tải và va đập lớn, đồng thời có đặc tính chống ăn mòn, chống mài mòn, tự căn chỉnh, bôi trơn tốt hoặc tự bôi trơn mà không cần nhiễm bẩn bởi các chất bôi trơn. Ngay cả khi được lắp đặt lệch trục, chúng vẫn có thể hoạt động bình thường. Do đó, ổ trượt cầu được sử dụng rộng rãi trong chuyển động dao động tốc độ thấp, chuyển động nghiêng và chuyển động quay.
Loại:
Được phân loại theo hướng chịu tải hoặc góc tiếp xúc danh nghĩa: (Phân loại ổ trượt cầu: ổ trượt cầu hướng tâm, ổ trượt cầu tiếp xúc góc, ổ trượt cầu chịu lực đẩy, ổ trượt cầu đầu cần)
1. Ổ trục cầu trơn hướng tâm: Chúng được sử dụng để chịu tải trọng hướng tâm, với góc tiếp xúc danh nghĩa từ 0 độ đến 45 độ.
a: Ổ cầu trơn tiếp xúc hướng tâm: Một loại ổ cầu trơn có góc tiếp xúc danh nghĩa là 0 độ, thích hợp để chịu tải trọng hướng tâm. Tuy nhiên, nó cũng có thể chịu được một tải trọng hướng trục tương đối nhỏ trong khi vẫn chịu tải trọng hướng tâm.
b: Ổ cầu trơn hướng tâm tiếp xúc góc: Một ổ cầu trơn hướng tâm có góc tiếp xúc danh nghĩa lớn hơn 0 độ nhưng nhỏ hơn hoặc bằng 45 độ, có khả năng chịu được đồng thời tải trọng kết hợp hướng tâm và hướng trục.
2. Ổ trục cầu trơn chịu lực đẩy: Chúng được sử dụng để chịu tải trọng dọc trục, với góc tiếp xúc danh nghĩa lớn hơn 45 độ đến 90 độ.
a: Ổ trượt chịu lực tiếp xúc hướng trục: Một loại ổ trượt chịu lực có góc tiếp xúc danh nghĩa là 90 độ, thích hợp để chịu tải trọng hướng trục thuần túy.
b: Ổ cầu trơn chịu lực đẩy tiếp xúc góc: Ổ cầu trơn chịu lực đẩy có góc tiếp xúc danh nghĩa lớn hơn 45 độ nhưng nhỏ hơn 90 độ thích hợp để chịu tải trọng hướng trục, nhưng cũng có thể chịu tải trọng kết hợp (trong trường hợp này, giá trị tải trọng hướng tâm không được vượt quá 0,5 lần tải trọng hướng trục).
Ổ trục trơn hình cầu là gì?
Ổ bi được phân loại thành ổ bi lăn và ổ bi trượt. Ổ bi lăn chủ yếu quay nhờ sự tiếp xúc điểm hoặc tiếp xúc đường của các phần tử lăn bên trong (các phần tử lăn bao gồm các viên bi thép, con lăn(ví dụ: con lăn kim, v.v.). Các loại ổ trục có các phần tử lăn được gọi là ổ trục lăn. Ngược lại, ổ trục trượt là loại ổ trục quay nhờ ma sát trượt. Chúng có đặc điểm là kim loại cọ xát với kim loại và kim loại cọ xát với vật liệu chống mài mòn, v.v. Do đó, ổ trục trượt không có các phần tử lăn.
Ổ trượt cầu trơn là một ví dụ điển hình. Tên đầy đủ của chúng là ổ bi cầu trơn hướng tâm hoặc ổ trượt cầu trơn hướng tâm. Chúng ta thường gọi đơn giản là ổ trượt cầu trơn. Cấu trúc của chúng đơn giản hơn so với ổ lăn. Chúng bao gồm một vòng ngoài có bề mặt cầu bên trong và một vòng trong có bề mặt cầu bên ngoài được lắp ghép với nhau. Trong quá trình chuyển động, chúng có thể quay và lắc ở bất kỳ góc nhỏ nào và chủ yếu được sử dụng cho hoạt động ở tốc độ thấp.
Phân loại các loại ổ trục trơn hình cầu:
Sau nhiều năm phát triển, các loại ổ trượt cầu đã tiến hóa thành nhiều dạng khác nhau dựa trên các môi trường sử dụng khác nhau, cụ thể bao gồm:
Các loại ổ trượt cầu hướng tâm, ổ trượt cầu đầu cần, ổ trượt cầu tiếp xúc góc hướng trục. Các loại này được chia nhỏ hơn nữa thành ổ trượt cầu cần bảo dưỡng và ổ trượt cầu không cần bảo dưỡng. Ổ trượt cầu không cần bảo dưỡng thường được gọi là ổ trượt cầu tự bôi trơn.
Mã loại và ý nghĩa của các loại ổ trục trơn hình cầu:
Mã loại của ổ trượt cầu rất đơn giản. Nó bao gồm mã loại phía trước, mã kích thước trung bình và mã thay đổi chi tiết phía sau. Nếu có nhãn hiệu, nó có thể được đánh dấu trước mã loại phía trước.
Ví dụ:
GE50ES-2RS
GE: Mã loại, chỉ loại ổ trượt cầu kiểu GE.
50: Đường kính trong danh nghĩa (không phải đường kính trong thực, vì vẫn có dung sai)
E: Ký hiệu này cho biết có một khe dọc trục được tạo ra trên vòng ngoài của ổ trục (khe dọc trục là khe được tạo ra dọc theo hướng của trục).
S: Cho biết ổ trượt cầu được trang bị rãnh dầu và lỗ dầu.
RS: Ký hiệu này cho biết ổ bi có một vòng đệm kín, vậy 2RS có nghĩa là ổ bi có vòng đệm kín ở cả hai phía.
GE60DO-2RS
GE: Như đã đề cập ở trên, mã loại cho biết loại ổ trượt cầu GE.
60: Đường kính trong danh nghĩa (không phải đường kính trong thực và có dung sai)
DO: Giống như ES, ký hiệu này cho biết có một khe hở dọc trục được mở trên vòng ngoài của ổ bi, và cả vòng trong lẫn vòng ngoài đều có rãnh dầu và lỗ tra dầu.
RS: Vòng bi này có một vòng đệm kín, vậy 2RS có nghĩa là nó có vòng đệm kín ở cả hai phía.
GE40UK-2RS
GE: Mã loại, chỉ định dòng sản phẩm GE của ổ trượt cầu.
40: Đường kính trong danh nghĩa (không có nghĩa là đường kính trong thực tế có dung sai)
Anh: Giống như E, ký hiệu này cho biết có một khe hở dọc trục được mở trên vòng ngoài của ổ trục, nhưng đây là loại ổ trục cầu trơn không cần bảo dưỡng (ổ trục cầu trơn tự bôi trơn).
RS: Ký hiệu này chỉ loại ổ bi có vòng đệm kín ở một bên, còn 2RS nghĩa là ổ bi có vòng đệm kín ở cả hai bên.














