Phân loại mỡ bôi trơn cho ổ bi
Phân loại theo loại chất làm đặc (Phương pháp phân loại cốt lõi nhất)
Chất làm đặc hoạt động như một miếng bọt biển, hấp thụ dầu gốc bên trong nó để tạo thành cấu trúc dạng sệt. Nó quyết định khả năng chịu nhiệt, khả năng chống nước, độ ổn định cơ học và khả năng tương thích của mỡ bôi trơn.
1.Mỡ gốc lithi
Đặc điểm: Là loại vật liệu đa năng và được ứng dụng rộng rãi nhất. Có độ bền cơ học tốt, khả năng chống nước, chống gỉ và chịu được nhiệt độ trung bình.
Các loại phổ biến
Mỡ bôi trơn gốc lithium đa dụng: Đáp ứng yêu cầu bôi trơn của hầu hết các ổ bi ở nhiệt độ bình thường và tốc độ trung bình đến thấp.
Mỡ bôi trơn gốc lithium chịu áp suất cực cao: Được bổ sung các chất phụ gia chống mài mòn chịu áp suất cực cao (như molypden disulfua), sản phẩm này thích hợp cho các ổ bi chịu tải trọng cao hoặc tải trọng va đập.
Mỡ gốc lithium phức hợp: Bằng cách kết hợp với các axit khác, điểm chảy (lên đến hơn 260℃) và tuổi thọ sử dụng ở nhiệt độ cao đã được cải thiện đáng kể, hiệu suất vượt trội so với mỡ gốc lithium thông thường.
Ứng dụng: Sản phẩm này bao phủ hơn 80% các trường hợp bôi trơn ổ bi thông thường, từ thiết bị gia dụng đến động cơ công nghiệp và bánh xe ô tô.
2.Mỡ polyurea
Đặc điểm: Hiệu suất bền bỉ ở nhiệt độ cao, ổn định oxy hóa và tuổi thọ cao. Có điểm nhỏ giọt cao, không chứa ion kim loại và có khả năng ức chế quá trình oxy hóa dầu gốc. Có hiệu suất giảm tiếng ồn tốt, nhưng giá thành tương đối cao.
Ứng dụng: Vòng bi động cơ (đặc biệt là động cơ hiệu suất cao và động cơ biến tần), ổ bi trong các khu vực nhiệt độ cao của nhà máy thép và các ổ bi chính xác yêu cầu chu kỳ bôi trơn dài.
3.Mỡ gốc canxi
Đặc điểm: Khả năng chống nước tuyệt vời, nhưng khả năng chịu nhiệt kém (điểm giảm nhiệt khoảng 80-100℃), và độ bền cơ học trung bình. Nó đang dần được thay thế bằng các este gốc lithium.
Ứng dụng: Sản phẩm thường được sử dụng trong môi trường ẩm ướt, tốc độ thấp và tải trọng nhẹ, chẳng hạn như ổ trục máy móc nông nghiệp và máy bơm nước.
4.Mỡ bôi trơn hỗn hợp gốc canxi sunfonat
Đặc điểm: Mỡ bôi trơn hiệu năng cao "đa năng". Sản phẩm tích hợp khả năng chịu áp suất và mài mòn cực cao, chống nước, chống gỉ, ổn định ở nhiệt độ cao và chống ăn mòn, thậm chí còn có khả năng tự phục hồi. Đây là một sản phẩm cao cấp mới nổi.
Ứng dụng: Vòng bi dùng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, chẳng hạn như trong luyện kim, khai thác mỏ, sản xuất giấy, giàn khoan ngoài khơi và các môi trường khắc nghiệt, ẩm ướt và ăn mòn khác.
5. Mỡ gốc bentonit
Đặc điểm: Chất làm đặc vô cơ, không có điểm nhỏ giọt, khả năng chịu nhiệt tốt (tùy thuộc vào dầu gốc), nhưng độ bền cơ học kém và có thể bị hỏng khi tiếp xúc với nước.
Ứng dụng: Sản phẩm được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và tốc độ thấp, chẳng hạn như ổ trục của một số thiết bị làm bánh.
6. Mỡ bôi trơn gốc nhôm
Đặc điểm: Độ bám dính và khả năng chống nước tốt, nhưng độ bền cơ học kém và không chịu nhiệt.
Ứng dụng: Chủ yếu được sử dụng cho các ổ trục tốc độ thấp trong tàu thuyền, thiết bị hàng hải và các thiết bị khác tiếp xúc lâu dài với nước.

II. Phân loại theo loại dầu gốc
Dầu gốc là thành phần trong mỡ bôi trơn đóng vai trò thực sự bôi trơn, chiếm khoảng 90%.
1. Mỡ bôi trơn gốc dầu khoáng
Đặc điểm: Chi phí thấp, hiệu suất cân bằng và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, hiệu suất ở nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và độ ổn định oxy hóa của nó không tốt bằng dầu tổng hợp.
Ứng dụng: Hầu hết các điều kiện làm việc thông thường và phổ biến.
2. Mỡ bôi trơn tổng hợp gốc dầu
Đặc điểm: Sử dụng PAO (polyalphaolefin), dầu este, v.v. làm dầu gốc. Sản phẩm có phạm vi nhiệt độ rộng (khả năng khởi động tốt ở nhiệt độ thấp và độ ổn định cao ở nhiệt độ cao), tuổi thọ cao, độ bay hơi thấp và độ ổn định oxy hóa tuyệt vời.
Các loại phổ biến
Lipid gốc Pao: Với hiệu năng toàn diện vượt trội, chúng là lựa chọn hàng đầu cho các loại lipid tổng hợp hiệu suất cao.
Mỡ bôi trơn gốc dầu ester: Chúng thường được sử dụng trong những trường hợp có yêu cầu đặc biệt về khả năng tương thích vật liệu.
Ứng dụng: Môi trường nhiệt độ khắc nghiệt (như vùng lạnh, xe lò nung nhiệt độ cao), vòng bi tốc độ cao, vòng bi tuổi thọ cao không cần bảo dưỡng và vòng bi dụng cụ chính xác.
III. Phân loại theo hiệu năng và chất phụ gia
Các chất phụ gia được sử dụng để tăng cường hoặc tạo cho mỡ bôi trơn những đặc tính cụ thể.
1. Mỡ chống mài mòn chịu áp lực cực cao
Đặc điểm: Sản phẩm được bổ sung các chất chịu áp suất cực cao như lưu huỳnh, phốt pho và clo, hoặc các chất chống mài mòn dạng rắn như molypden disulfua và than chì, có thể tạo thành một lớp màng bảo vệ dưới tải trọng cao.
Ứng dụng: Vòng bi hộp số tải nặng, vòng bi máy cán thép, vòng bi máy móc khai thác mỏ.
2. Lipid ở nhiệt độ cao và thấp
Đặc điểm: Sử dụng dầu gốc tổng hợp và chất làm đặc hỗn hợp, sản phẩm đảm bảo không bị đông cứng ở nhiệt độ cực thấp và không bị hao hụt hoặc đóng cặn ở nhiệt độ cực cao.
Ứng dụng: Vòng bi hàng không, vòng bi xe chuyên dụng, vòng bi thiết bị làm lạnh.
3. Mỡ chống gỉ và chống ăn mòn
Đặc điểm: Sản phẩm được bổ sung các chất chống gỉ và chất thụ động hóa mạnh mẽ.
Ứng dụng: Vòng bi trong môi trường biển, môi trường ăn mòn hóa học, hoặc vòng bi thiết bị cần được lưu trữ lâu dài để dự phòng.
4. Mỡ dùng trong thực phẩm
Đặc điểm: Tất cả các thành phần đều tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm như NSF H1, không độc hại và không mùi.
Ứng dụng: Vòng bi cho máy móc chế biến thực phẩm, máy móc dược phẩm và dây chuyền chiết rót đồ uống để ngăn ngừa ô nhiễm sản phẩm.

IV. Làm thế nào để chọn loại mỡ bôi trơn vòng bi phù hợp?
Khi đưa ra lựa chọn, cần xem xét toàn diện nguyên tắc "STAMP":
S-Speed (Tốc độ):Tốc độ quay càng cao, độ nhớt của dầu gốc càng thấp, độ ổn định cơ học càng tốt và nên chọn hỗn hợp có độ sệt càng mềm để giảm nhiệt lượng sinh ra trong quá trình khuấy.
T - Nhiệt độ: Khoảng nhiệt độ làm việc quyết định loại dầu gốc (dầu khoáng/dầu tổng hợp) và loại chất làm đặc.
Ứng dụng A/Môi trường xung quanh:Có nước, bụi hoặc hóa chất nào không? Điều này quyết định các yêu cầu về khả năng chống nước, chống gỉ và chống ăn mòn.
M-Load (Tải trọng):Nên chọn loại mỡ chống mài mòn chịu áp suất cực cao cho các tải trọng nặng hoặc tải trọng va đập.
Chu kỳ (Chu trình bôi trơn):Nếu bạn muốn kéo dài chu kỳ thay mỡ hoặc đạt được hoạt động không cần bảo trì, bạn nên chọn mỡ tổng hợp gốc dầu có tuổi thọ cao hoặc mỡ polyurea.
Việc lựa chọn mỡ bôi trơn ổ trục là một nghệ thuật cân bằng. Từ các loại dầu khoáng gốc lithium phổ biến về mặt kinh tế đến các loại dầu tổng hợp polyurea/canxi sunfonat phức hợp hiệu suất cao, hệ thống phân loại của chúng tương ứng trực tiếp với các điều kiện làm việc và thách thức khác nhau. Lựa chọn đúng là mắt xích quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của ổ trục và kéo dài tuổi thọ của chúng.











